V.League 2
Season archive · results and statistics.
Live now
Final matches
Bắc Ninh
PVF-CAND
Ho Chi Minh
Dong Thap
Long An
Binh Dinh
Than Quang Ninh
Hồ Chí Minh II
Xuan Thien Phu Tho
Bình PhướcFull time · awaiting grading
Match highlights
via YouTubeV.League 2
2025/26| # | TEAM | P | W | D | L | GF | GA | GD | PTS | FORM | QUALIFICATION |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | +33 | 50 | LWWWL | Promotion |
| 2 | Bắc Ninh | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | +18 | 45 | WDWWL | Promotion play-offs |
| 3 | Ho Chi Minh | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 22 | +11 | 38 | DWLWW | – |
| 4 | Binh Dinh | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 31 | +7 | 35 | WDDLW | – |
| 5 | Xuan Thien Phu Tho | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | +2 | 33 | WWLDW | – |
| 6 | PVF-CAND | 22 | 8 | 8 | 6 | 34 | 26 | +8 | 32 | WLLDW | – |
| 7 | Văn Hiến | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | −3 | 28 | LLDLW | – |
| 8 | Sanna Khanh Hoa | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | −2 | 27 | LDDDL | – |
| 9 | Than Quang Ninh | 22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 26 | −3 | 26 | LDWDW | – |
| 10 | Dong Thap | 22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 21 | −5 | 24 | WDWWL | – |
| 11 | Long An | 22 | 3 | 5 | 14 | 11 | 30 | −19 | 14 | DDDLL | – |
| 12 | Hồ Chí Minh II | 22 | 1 | 4 | 17 | 15 | 62 | −47 | 7 | LLLLL | Relegation |
| 13 | Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | Relegation |
Form: the last five matches, latest on the right.
| # | TEAM | P | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | 22 | +33 | 50 |
| 2 | Bắc Ninh | 22 | +18 | 45 |
| 3 | Ho Chi Minh | 22 | +11 | 38 |
| 4 | Binh Dinh | 22 | +7 | 35 |
| 5 | Xuan Thien Phu Tho | 22 | +2 | 33 |
| 6 | PVF-CAND | 22 | +8 | 32 |
| 7 | Văn Hiến | 22 | −3 | 28 |
| 8 | Sanna Khanh Hoa | 22 | −2 | 27 |
| 9 | Than Quang Ninh | 22 | −3 | 26 |
| 10 | Dong Thap | 22 | −5 | 24 |
| 11 | Long An | 22 | −19 | 14 |
| 12 | Hồ Chí Minh II | 22 | −47 | 7 |
| 13 | Hòa Bình | 0 | 0 | 0 |
Full statistics and form
| # | TEAM | P | W | D | L | GF | GA | GD | PTS | FORM | QUALIFICATION |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | 22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | +33 | 50 | LWWWL | Promotion |
| 2 | Bắc Ninh | 22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | +18 | 45 | WDWWL | Promotion play-offs |
| 3 | Ho Chi Minh | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 22 | +11 | 38 | DWLWW | – |
| 4 | Binh Dinh | 22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 31 | +7 | 35 | WDDLW | – |
| 5 | Xuan Thien Phu Tho | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | +2 | 33 | WWLDW | – |
| 6 | PVF-CAND | 22 | 8 | 8 | 6 | 34 | 26 | +8 | 32 | WLLDW | – |
| 7 | Văn Hiến | 22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | −3 | 28 | LLDLW | – |
| 8 | Sanna Khanh Hoa | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | −2 | 27 | LDDDL | – |
| 9 | Than Quang Ninh | 22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 26 | −3 | 26 | LDWDW | – |
| 10 | Dong Thap | 22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 21 | −5 | 24 | WDWWL | – |
| 11 | Long An | 22 | 3 | 5 | 14 | 11 | 30 | −19 | 14 | DDDLL | – |
| 12 | Hồ Chí Minh II | 22 | 1 | 4 | 17 | 15 | 62 | −47 | 7 | LLLLL | Relegation |
| 13 | Hòa Bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | Relegation |
Form: the last five matches, latest on the right.
Official standings · updated 19 Oct 03:44.
No fixtures in the next seven days.
Saturday 6 June
Bắc Ninh
PVF-CAND
Ho Chi Minh
Dong Thap
Long An
Binh Dinh
Than Quang Ninh
Hồ Chí Minh II
Xuan Thien Phu Tho
Bình PhướcThursday 4 June
Saturday 30 May
Binh Dinh
Bắc Ninh
Bình Phước
Long An
Dong Thap
Văn Hiến
Hồ Chí Minh II
Ho Chi Minh
PVF-CAND
Xuan Thien Phu Tho
Sanna Khanh Hoa
Than Quang NinhSunday 24 May
Bắc Ninh
Hồ Chí Minh II
Văn Hiến
Binh DinhSaturday 23 May
Long An
Sanna Khanh Hoa
Than Quang Ninh
PVF-CANDFriday 22 May
Ho Chi Minh
Bình Phước
Xuan Thien Phu Tho
Dong ThapSunday 17 May
Saturday 16 May
Bình Phước
Văn Hiến
Dong Thap
Long An
Hồ Chí Minh II
Xuan Thien Phu Tho
Sanna Khanh Hoa
Bắc NinhFriday 15 May
Sunday 10 May
Saturday 9 May
Ho Chi Minh
Long An
Than Quang Ninh
Dong Thap
Xuan Thien Phu Tho
Văn HiếnFriday 8 May
Bắc Ninh
Bình Phước
Hồ Chí Minh II
Binh DinhSunday 3 May
Dong Thap
PVF-CAND
Ho Chi Minh
Binh Dinh
Sanna Khanh Hoa
Xuan Thien Phu ThoSaturday 2 May
Bình Phước
Hồ Chí Minh II
Long An
Than Quang NinhFriday 1 May
Sunday 26 Apr
Hồ Chí Minh II
Long An
Xuan Thien Phu Tho
Bắc NinhSaturday 25 Apr
Binh Dinh
Bình Phước
Than Quang Ninh
Ho Chi MinhFriday 24 Apr
Dong Thap
Sanna Khanh Hoa
PVF-CAND
Văn HiếnSunday 19 Apr
Bình Phước
Than Quang Ninh
Xuan Thien Phu Tho
Long AnSaturday 18 Apr
Bắc Ninh
Dong Thap
PVF-CAND
Binh DinhFriday 17 Apr
Sanna Khanh Hoa
Hồ Chí Minh II
Văn Hiến
Ho Chi MinhSunday 12 Apr
Dong Thap
Bình Phước
Than Quang Ninh
Bắc NinhSaturday 11 Apr
Binh Dinh
Sanna Khanh Hoa
Long An
Văn HiếnFriday 10 Apr
Ho Chi Minh
Xuan Thien Phu Tho
Hồ Chí Minh II
PVF-CANDSunday 5 Apr
Saturday 4 Apr
Bình Phước
PVF-CAND
Long An
Bắc NinhFriday 3 Apr
Dong Thap
Hồ Chí Minh II
Văn Hiến
Than Quang Ninh
Xuan Thien Phu Tho
Binh DinhSunday 15 Mar
Bắc Ninh
Ho Chi Minh
PVF-CAND
Long AnSaturday 14 Mar
Binh Dinh
Dong Thap
Than Quang Ninh
Xuan Thien Phu ThoFriday 13 Mar
Hồ Chí Minh II
Văn Hiến
Sanna Khanh Hoa
Bình PhướcSunday 8 Mar
Binh Dinh
PVF-CAND
Dong Thap
Bắc Ninh
Hồ Chí Minh II
Sanna Khanh HoaSaturday 7 Mar
Friday 6 Mar
Long An
Xuan Thien Phu Tho
Than Quang Ninh
Bình PhướcSunday 1 Mar
Saturday 28 Feb
Bắc Ninh
Than Quang Ninh
PVF-CAND
Hồ Chí Minh IIFriday 27 Feb
Bình Phước
Dong Thap
Sanna Khanh Hoa
Binh Dinh
Văn Hiến
Long AnSunday 8 Feb
Saturday 7 Feb
Binh Dinh
Xuan Thien Phu Tho
Bắc Ninh
Long An
Than Quang Ninh
Văn HiếnFriday 6 Feb
Hồ Chí Minh II
Dong Thap
Sanna Khanh Hoa
Ho Chi MinhSunday 1 Feb
Saturday 31 Jan
Bình Phước
Sanna Khanh Hoa
Dong Thap
Binh Dinh
Long An
PVF-CANDFriday 30 Jan
Ho Chi Minh
Bắc Ninh
Xuan Thien Phu Tho
Than Quang NinhSunday 9 Nov
Long An
Hồ Chí Minh II
Sanna Khanh Hoa
Dong ThapSaturday 8 Nov
Bình Phước
Binh Dinh
Bắc Ninh
Xuan Thien Phu Tho
Ho Chi Minh
Than Quang NinhFriday 7 Nov
Sunday 2 Nov
Binh Dinh
Ho Chi Minh
Bắc Ninh
Văn Hiến
Hồ Chí Minh II
Bình Phước
Than Quang Ninh
Long AnSaturday 1 Nov
PVF-CAND
Dong Thap
Xuan Thien Phu Tho
Sanna Khanh HoaSunday 26 Oct
Bình Phước
Bắc Ninh
Dong Thap
Than Quang NinhSaturday 25 Oct
Binh Dinh
Hồ Chí Minh II
Sanna Khanh Hoa
PVF-CAND
Văn Hiến
Xuan Thien Phu ThoFriday 24 Oct
Sunday 19 Oct
Bắc Ninh
Binh Dinh
Xuan Thien Phu Tho
PVF-CANDSaturday 18 Oct
Long An
Bình Phước
Than Quang Ninh
Sanna Khanh HoaFriday 17 Oct
Ho Chi Minh
Hồ Chí Minh II
Văn Hiến
Dong ThapFriday 3 Oct
Binh Dinh
Long An
Hồ Chí Minh II
Than Quang Ninh
PVF-CAND
Bắc NinhThursday 2 Oct
Bình Phước
Xuan Thien Phu Tho
Dong Thap
Ho Chi Minh
Sanna Khanh Hoa
Văn HiếnSunday 28 Sept
Ho Chi Minh
PVF-CAND
Than Quang Ninh
Binh DinhSaturday 27 Sept
Bắc Ninh
Sanna Khanh Hoa
Văn Hiến
Bình PhướcFriday 26 Sept
Long An
Dong Thap
Xuan Thien Phu Tho
Hồ Chí Minh IISunday 21 Sept
Hồ Chí Minh II
Bắc Ninh
PVF-CAND
Than Quang NinhSaturday 20 Sept
Bình Phước
Ho Chi Minh
Dong Thap
Xuan Thien Phu ThoFriday 19 Sept
Binh Dinh
Văn Hiến
Sanna Khanh Hoa
Long AnNo player statistics available for this season.
Leaderboards for 2025/26. A dash means no figure is available.
Points
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bình Phước | 50 | 22 |
Bắc Ninh | 45 | 22 |
Ho Chi Minh | 38 | 22 |
Binh Dinh | 35 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 33 | 22 |
PVF-CAND | 32 | 22 |
Văn Hiến | 28 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 27 | 22 |
Than Quang Ninh | 26 | 22 |
Dong Thap | 24 | 22 |
Long An | 14 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 7 | 22 |
Hòa Bình | 0 | 0 |
Wins
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bình Phước | 15 | 22 |
Bắc Ninh | 13 | 22 |
Ho Chi Minh | 11 | 22 |
Binh Dinh | 10 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 9 | 22 |
PVF-CAND | 8 | 22 |
Văn Hiến | 7 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 7 | 22 |
Than Quang Ninh | 6 | 22 |
Dong Thap | 5 | 22 |
Long An | 3 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 1 | 22 |
Hòa Bình | 0 | 0 |
Draws
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Dong Thap | 9 | 22 |
PVF-CAND | 8 | 22 |
Than Quang Ninh | 8 | 22 |
Văn Hiến | 7 | 22 |
Bắc Ninh | 6 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 6 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 6 | 22 |
Bình Phước | 5 | 22 |
Ho Chi Minh | 5 | 22 |
Binh Dinh | 5 | 22 |
Long An | 5 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 4 | 22 |
Hòa Bình | 0 | 0 |
Fewest defeats
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Hòa Bình | 0 | 0 |
Bình Phước | 2 | 22 |
Bắc Ninh | 3 | 22 |
Ho Chi Minh | 6 | 22 |
PVF-CAND | 6 | 22 |
Binh Dinh | 7 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 7 | 22 |
Văn Hiến | 8 | 22 |
Than Quang Ninh | 8 | 22 |
Dong Thap | 8 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 9 | 22 |
Long An | 14 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 17 | 22 |
Goals scored
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bình Phước | 47 | 22 |
Bắc Ninh | 41 | 22 |
Binh Dinh | 38 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 34 | 22 |
PVF-CAND | 34 | 22 |
Ho Chi Minh | 33 | 22 |
Than Quang Ninh | 23 | 22 |
Văn Hiến | 21 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 21 | 22 |
Dong Thap | 16 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 15 | 22 |
Long An | 11 | 22 |
Hòa Bình | 0 | 0 |
Fewest goals conceded
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Hòa Bình | 0 | 0 |
Bình Phước | 14 | 22 |
Dong Thap | 21 | 22 |
Ho Chi Minh | 22 | 22 |
Bắc Ninh | 23 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 23 | 22 |
Văn Hiến | 24 | 22 |
PVF-CAND | 26 | 22 |
Than Quang Ninh | 26 | 22 |
Long An | 30 | 22 |
Binh Dinh | 31 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 32 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 62 | 22 |
Goal difference
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bình Phước | 33 | 22 |
Bắc Ninh | 18 | 22 |
Ho Chi Minh | 11 | 22 |
PVF-CAND | 8 | 22 |
Binh Dinh | 7 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 2 | 22 |
Hòa Bình | 0 | 0 |
Sanna Khanh Hoa | -2 | 22 |
Văn Hiến | -3 | 22 |
Than Quang Ninh | -3 | 22 |
Dong Thap | -5 | 22 |
Long An | -19 | 22 |
Hồ Chí Minh II | -47 | 22 |
Home wins
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bình Phước | 9 | 11 |
Bắc Ninh | 7 | 11 |
Binh Dinh | 7 | 11 |
Ho Chi Minh | 6 | 11 |
Xuan Thien Phu Tho | 5 | 11 |
PVF-CAND | 5 | 11 |
Sanna Khanh Hoa | 5 | 11 |
Văn Hiến | 4 | 11 |
Than Quang Ninh | 4 | 11 |
Dong Thap | 3 | 11 |
Long An | 3 | 11 |
Hồ Chí Minh II | 1 | 11 |
Away wins
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bình Phước | 6 | 11 |
Bắc Ninh | 6 | 11 |
Ho Chi Minh | 5 | 11 |
Xuan Thien Phu Tho | 4 | 11 |
Binh Dinh | 3 | 11 |
PVF-CAND | 3 | 11 |
Văn Hiến | 3 | 11 |
Sanna Khanh Hoa | 2 | 11 |
Than Quang Ninh | 2 | 11 |
Dong Thap | 2 | 11 |
Long An | 0 | 11 |
Hồ Chí Minh II | 0 | 11 |
Clean sheets
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bình Phước | 11 | 22 |
Ho Chi Minh | 10 | 22 |
Bắc Ninh | 9 | 22 |
Dong Thap | 8 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 7 | 22 |
Văn Hiến | 7 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 7 | 22 |
PVF-CAND | 6 | 22 |
Long An | 6 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 4 | 22 |
Binh Dinh | 3 | 22 |
Than Quang Ninh | 3 | 22 |
Failed to score
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Hồ Chí Minh II | 12 | 22 |
Long An | 11 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 10 | 22 |
Dong Thap | 10 | 22 |
Than Quang Ninh | 9 | 22 |
Văn Hiến | 6 | 22 |
Ho Chi Minh | 5 | 22 |
PVF-CAND | 5 | 22 |
Bắc Ninh | 4 | 22 |
Bình Phước | 3 | 22 |
Binh Dinh | 3 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 3 | 22 |
Scored per match
| TEAM | AVG | P |
|---|---|---|
Bình Phước | 2.14 | 22 |
Bắc Ninh | 1.86 | 22 |
Binh Dinh | 1.73 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 1.55 | 22 |
PVF-CAND | 1.55 | 22 |
Ho Chi Minh | 1.5 | 22 |
Than Quang Ninh | 1.05 | 22 |
Văn Hiến | 0.95 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 0.95 | 22 |
Dong Thap | 0.73 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 0.68 | 22 |
Long An | 0.5 | 22 |
Both teams scored
| TEAM | RATE | P |
|---|---|---|
Binh Dinh | 72.7% | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 59.1% | 22 |
PVF-CAND | 59.1% | 22 |
Bắc Ninh | 54.5% | 22 |
Than Quang Ninh | 54.5% | 22 |
Bình Phước | 45.5% | 22 |
Văn Hiến | 45.5% | 22 |
Ho Chi Minh | 40.9% | 22 |
Hồ Chí Minh II | 40.9% | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 36.4% | 22 |
Dong Thap | 36.4% | 22 |
Long An | 36.4% | 22 |
Over 2.5 goals
| TEAM | RATE | P |
|---|---|---|
Hồ Chí Minh II | 68.2% | 22 |
Bình Phước | 54.5% | 22 |
Bắc Ninh | 54.5% | 22 |
Binh Dinh | 54.5% | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 54.5% | 22 |
PVF-CAND | 50.0% | 22 |
Ho Chi Minh | 40.9% | 22 |
Than Quang Ninh | 36.4% | 22 |
Long An | 36.4% | 22 |
Văn Hiến | 27.3% | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 27.3% | 22 |
Dong Thap | 13.6% | 22 |
Longest winning run
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bắc Ninh | 4 | 22 |
Binh Dinh | 4 | 22 |
Sanna Khanh Hoa | 4 | 22 |
Bình Phước | 3 | 22 |
Ho Chi Minh | 2 | 22 |
Xuan Thien Phu Tho | 2 | 22 |
Than Quang Ninh | 2 | 22 |
Dong Thap | 2 | 22 |
PVF-CAND | 1 | 22 |
Văn Hiến | 1 | 22 |
Long An | 1 | 22 |
Hồ Chí Minh II | 1 | 22 |
Points, results and goals follow the official standings; home and away wins, clean sheets, scoring rates and runs are counted from results. Teams may have played different numbers of matches.
Hòa Bình