V.League 2
Season archive · results and statistics.
Live now
Final matches
Binh Thuan
Phú Thọ
Bình Phước
Phu Dong
Long An
Bóng đá Huế
Pho Hien
Hòa Bình
Quang Nam
Ho Chi Minh CityFull time · awaiting grading
V.League 2
2023| # | TEAM | P | W | D | L | GF | GA | GD | PTS | FORM | QUALIFICATION |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Nam | 18 | 11 | 4 | 3 | 40 | 15 | +25 | 37 | WWWLW | Promotion |
| 2 | Pho Hien | 18 | 11 | 4 | 3 | 30 | 14 | +16 | 37 | WWWWW | Promotion |
| 3 | Long An | 18 | 8 | 7 | 3 | 32 | 24 | +8 | 31 | DWWDW | – |
| 4 | Hòa Bình | 18 | 5 | 9 | 4 | 17 | 15 | +2 | 24 | DLDWL | – |
| 5 | Binh Thuan | 18 | 7 | 2 | 9 | 23 | 44 | −21 | 23 | LLLLW | – |
| 6 | Bóng đá Huế | 18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 19 | 0 | 21 | WDDWL | – |
| 7 | Phu Dong | 18 | 4 | 7 | 7 | 16 | 21 | −5 | 19 | DLLLL | – |
| 8 | Phú Thọ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 25 | −7 | 18 | LDDDL | – |
| 9 | Bà Ria Vũng Tàu | 18 | 3 | 7 | 8 | 13 | 24 | −11 | 16 | DLDWL | – |
| 10 | Bình Phước | 18 | 4 | 4 | 10 | 23 | 30 | −7 | 16 | LWLLW | Relegation play-offs |
Form: the last five matches, latest on the right.
| # | TEAM | P | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Nam | 18 | +25 | 37 |
| 2 | Pho Hien | 18 | +16 | 37 |
| 3 | Long An | 18 | +8 | 31 |
| 4 | Hòa Bình | 18 | +2 | 24 |
| 5 | Binh Thuan | 18 | −21 | 23 |
| 6 | Bóng đá Huế | 18 | 0 | 21 |
| 7 | Phu Dong | 18 | −5 | 19 |
| 8 | Phú Thọ | 18 | −7 | 18 |
| 9 | Bà Ria Vũng Tàu | 18 | −11 | 16 |
| 10 | Bình Phước | 18 | −7 | 16 |
Full statistics and form
| # | TEAM | P | W | D | L | GF | GA | GD | PTS | FORM | QUALIFICATION |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quang Nam | 18 | 11 | 4 | 3 | 40 | 15 | +25 | 37 | WWWLW | Promotion |
| 2 | Pho Hien | 18 | 11 | 4 | 3 | 30 | 14 | +16 | 37 | WWWWW | Promotion |
| 3 | Long An | 18 | 8 | 7 | 3 | 32 | 24 | +8 | 31 | DWWDW | – |
| 4 | Hòa Bình | 18 | 5 | 9 | 4 | 17 | 15 | +2 | 24 | DLDWL | – |
| 5 | Binh Thuan | 18 | 7 | 2 | 9 | 23 | 44 | −21 | 23 | LLLLW | – |
| 6 | Bóng đá Huế | 18 | 5 | 6 | 7 | 19 | 19 | 0 | 21 | WDDWL | – |
| 7 | Phu Dong | 18 | 4 | 7 | 7 | 16 | 21 | −5 | 19 | DLLLL | – |
| 8 | Phú Thọ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 | 25 | −7 | 18 | LDDDL | – |
| 9 | Bà Ria Vũng Tàu | 18 | 3 | 7 | 8 | 13 | 24 | −11 | 16 | DLDWL | – |
| 10 | Bình Phước | 18 | 4 | 4 | 10 | 23 | 30 | −7 | 16 | LWLLW | Relegation play-offs |
Form: the last five matches, latest on the right.
Official standings · updated 19 Oct 03:44.
No fixtures in the next seven days.
Saturday 26 Aug
Binh Thuan
Phú Thọ
Bình Phước
Phu Dong
Long An
Bóng đá Huế
Pho Hien
Hòa Bình
Quang Nam
Ho Chi Minh CitySunday 20 Aug
Bóng đá Huế
Binh Thuan
Ho Chi Minh City
Bình Phước
Hòa Bình
Quang Nam
Phu Dong
Pho Hien
Phú Thọ
Long AnWednesday 16 Aug
Hòa Bình
Phú Thọ
Phu Dong
Long AnTuesday 15 Aug
Binh Thuan
Quang Nam
Bóng đá Huế
Ho Chi Minh CitySaturday 12 Aug
Tuesday 8 Aug
Bình Phước
Hòa Bình
Ho Chi Minh City
Pho Hien
Phú Thọ
Bóng đá HuếMonday 7 Aug
Long An
Binh Thuan
Quang Nam
Phu DongThursday 3 Aug
Binh Thuan
Pho Hien
Bóng đá Huế
Bình Phước
Ho Chi Minh City
Phu DongWednesday 2 Aug
Hòa Bình
Long An
Quang Nam
Phú ThọSunday 30 July
Pho Hien
Bóng đá Huế
Phu Dong
Binh ThuanSaturday 29 July
Hòa Bình
Ho Chi Minh City
Long An
Quang Nam
Phú Thọ
Bình PhướcSunday 23 July
Bình Phước
Long An
Bóng đá Huế
Phu DongSaturday 22 July
Binh Thuan
Hòa Bình
Phú Thọ
Ho Chi Minh City
Quang Nam
Pho HienSaturday 15 July
Bình Phước
Binh Thuan
Pho Hien
Phú Thọ
Phu Dong
Hòa BìnhFriday 14 July
Bóng đá Huế
Quang Nam
Ho Chi Minh City
Long AnSaturday 1 July
Hòa Bình
Bóng đá Huế
Phú Thọ
Phu Dong
Quang Nam
Bình PhướcFriday 30 June
Binh Thuan
Ho Chi Minh City
Long An
Pho HienSunday 25 June
Saturday 24 June
Bình Phước
Bóng đá Huế
Long An
Hòa BìnhFriday 23 June
Pho Hien
Binh Thuan
Phu Dong
Ho Chi Minh CityFriday 9 June
Binh Thuan
Phu Dong
Bóng đá Huế
Pho Hien
Quang Nam
Long AnThursday 8 June
Bình Phước
Phú Thọ
Ho Chi Minh City
Hòa BìnhSunday 4 June
Ho Chi Minh City
Phú Thọ
Long An
Bình Phước
Pho Hien
Quang NamSaturday 3 June
Hòa Bình
Binh Thuan
Phu Dong
Bóng đá HuếWednesday 31 May
Long An
Ho Chi Minh City
Phú Thọ
Pho HienTuesday 30 May
Hòa Bình
Phu Dong
Quang Nam
Bóng đá HuếMonday 29 May
Saturday 27 May
Friday 26 May
Bóng đá Huế
Hòa Bình
Phu Dong
Phú ThọThursday 25 May
Bình Phước
Quang Nam
Ho Chi Minh City
Binh ThuanSunday 21 May
Long An
Phu Dong
Phú Thọ
Hòa BìnhSaturday 20 May
Bình Phước
Pho Hien
Ho Chi Minh City
Bóng đá HuếFriday 19 May
Sunday 16 Apr
Binh Thuan
Long An
Bóng đá Huế
Phú Thọ
Pho Hien
Ho Chi Minh CitySaturday 15 Apr
Hòa Bình
Bình Phước
Phu Dong
Quang NamWednesday 12 Apr
Binh Thuan
Bóng đá Huế
Long An
Phú ThọTuesday 11 Apr
Bình Phước
Ho Chi Minh City
Pho Hien
Phu DongMonday 10 Apr
Saturday 8 Apr
Bóng đá Huế
Long An
Phú Thọ
Binh ThuanFriday 7 Apr
Thursday 6 Apr
Ho Chi Minh City
Quang Nam
Hòa Bình
Pho HienNo player statistics available for this season.
Leaderboards for 2023. A dash means no figure is available.
Points
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Quang Nam | 37 | 18 |
Pho Hien | 37 | 18 |
Long An | 31 | 18 |
Hòa Bình | 24 | 18 |
Binh Thuan | 23 | 18 |
Bóng đá Huế | 21 | 18 |
Phu Dong | 19 | 18 |
Phú Thọ | 18 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 16 | 18 |
Bình Phước | 16 | 18 |
Wins
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Quang Nam | 11 | 18 |
Pho Hien | 11 | 18 |
Long An | 8 | 18 |
Binh Thuan | 7 | 18 |
Hòa Bình | 5 | 18 |
Bóng đá Huế | 5 | 18 |
Phu Dong | 4 | 18 |
Phú Thọ | 4 | 18 |
Bình Phước | 4 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 3 | 18 |
Draws
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Hòa Bình | 9 | 18 |
Long An | 7 | 18 |
Phu Dong | 7 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 7 | 18 |
Bóng đá Huế | 6 | 18 |
Phú Thọ | 6 | 18 |
Quang Nam | 4 | 18 |
Pho Hien | 4 | 18 |
Bình Phước | 4 | 18 |
Binh Thuan | 2 | 18 |
Fewest defeats
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Quang Nam | 3 | 18 |
Pho Hien | 3 | 18 |
Long An | 3 | 18 |
Hòa Bình | 4 | 18 |
Bóng đá Huế | 7 | 18 |
Phu Dong | 7 | 18 |
Phú Thọ | 8 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 8 | 18 |
Binh Thuan | 9 | 18 |
Bình Phước | 10 | 18 |
Goals scored
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Quang Nam | 40 | 18 |
Long An | 32 | 18 |
Pho Hien | 30 | 18 |
Binh Thuan | 23 | 18 |
Bình Phước | 23 | 18 |
Bóng đá Huế | 19 | 18 |
Phú Thọ | 18 | 18 |
Hòa Bình | 17 | 18 |
Phu Dong | 16 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 13 | 18 |
Fewest goals conceded
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Pho Hien | 14 | 18 |
Quang Nam | 15 | 18 |
Hòa Bình | 15 | 18 |
Bóng đá Huế | 19 | 18 |
Phu Dong | 21 | 18 |
Long An | 24 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 24 | 18 |
Phú Thọ | 25 | 18 |
Bình Phước | 30 | 18 |
Binh Thuan | 44 | 18 |
Goal difference
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Quang Nam | 25 | 18 |
Pho Hien | 16 | 18 |
Long An | 8 | 18 |
Hòa Bình | 2 | 18 |
Bóng đá Huế | 0 | 18 |
Phu Dong | -5 | 18 |
Phú Thọ | -7 | 18 |
Bình Phước | -7 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | -11 | 18 |
Binh Thuan | -21 | 18 |
Home wins
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Quang Nam | 9 | 9 |
Pho Hien | 6 | 9 |
Long An | 5 | 9 |
Bóng đá Huế | 5 | 9 |
Binh Thuan | 4 | 9 |
Hòa Bình | 3 | 9 |
Phú Thọ | 3 | 9 |
Bà Ria Vũng Tàu | 3 | 9 |
Bình Phước | 3 | 9 |
Phu Dong | 2 | 9 |
Away wins
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Pho Hien | 5 | 9 |
Long An | 3 | 9 |
Binh Thuan | 3 | 9 |
Quang Nam | 2 | 9 |
Hòa Bình | 2 | 9 |
Phu Dong | 2 | 9 |
Phú Thọ | 1 | 9 |
Bình Phước | 1 | 9 |
Bóng đá Huế | 0 | 9 |
Bà Ria Vũng Tàu | 0 | 9 |
Clean sheets
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Quang Nam | 10 | 18 |
Pho Hien | 8 | 18 |
Hòa Bình | 8 | 18 |
Phu Dong | 8 | 18 |
Bóng đá Huế | 7 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 7 | 18 |
Long An | 3 | 18 |
Binh Thuan | 3 | 18 |
Phú Thọ | 3 | 18 |
Bình Phước | 3 | 18 |
Failed to score
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Bóng đá Huế | 10 | 18 |
Phu Dong | 9 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 9 | 18 |
Hòa Bình | 7 | 18 |
Pho Hien | 5 | 18 |
Bình Phước | 5 | 18 |
Quang Nam | 4 | 18 |
Binh Thuan | 4 | 18 |
Phú Thọ | 4 | 18 |
Long An | 3 | 18 |
Scored per match
| TEAM | AVG | P |
|---|---|---|
Quang Nam | 2.22 | 18 |
Long An | 1.78 | 18 |
Pho Hien | 1.67 | 18 |
Binh Thuan | 1.28 | 18 |
Bình Phước | 1.28 | 18 |
Bóng đá Huế | 1.06 | 18 |
Phú Thọ | 1.0 | 18 |
Hòa Bình | 0.94 | 18 |
Phu Dong | 0.89 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 0.72 | 18 |
Both teams scored
| TEAM | RATE | P |
|---|---|---|
Long An | 77.8% | 18 |
Binh Thuan | 61.1% | 18 |
Phú Thọ | 61.1% | 18 |
Bình Phước | 61.1% | 18 |
Quang Nam | 44.4% | 18 |
Pho Hien | 38.9% | 18 |
Hòa Bình | 38.9% | 18 |
Phu Dong | 38.9% | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 38.9% | 18 |
Bóng đá Huế | 27.8% | 18 |
Over 2.5 goals
| TEAM | RATE | P |
|---|---|---|
Binh Thuan | 61.1% | 18 |
Quang Nam | 55.6% | 18 |
Long An | 55.6% | 18 |
Bình Phước | 50.0% | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 38.9% | 18 |
Pho Hien | 33.3% | 18 |
Phu Dong | 33.3% | 18 |
Bóng đá Huế | 27.8% | 18 |
Phú Thọ | 27.8% | 18 |
Hòa Bình | 16.7% | 18 |
Longest winning run
| TEAM | TOTAL | P |
|---|---|---|
Pho Hien | 6 | 18 |
Quang Nam | 3 | 18 |
Long An | 2 | 18 |
Hòa Bình | 2 | 18 |
Binh Thuan | 2 | 18 |
Phú Thọ | 2 | 18 |
Bình Phước | 2 | 18 |
Bóng đá Huế | 1 | 18 |
Phu Dong | 1 | 18 |
Bà Ria Vũng Tàu | 1 | 18 |
Points, results and goals follow the official standings; home and away wins, clean sheets, scoring rates and runs are counted from results. Teams may have played different numbers of matches.